'Boxenstopp' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Boxenstoppder
[ˈbɔksn̩ˌʃtɔp]Danh từSố nhiều: Boxenstopps
Định nghĩa
1
dừng pit- việc xe đua dừng lại trong khu kỹ thuật trong thời gian ngắn để thay lốp, tiếp nhiên liệu hoặc sửa chữa nhanh.
ein kurzfristiger Stopp eines Rennwagens in der Box
In der Formel 1 darf man seit 2010 während eines Boxenstopps nur noch Reifenwechsel und kleine Reparaturarbeiten durchführen.
Trong Công thức 1, từ năm 2010 người ta chỉ còn được phép thay lốp và tiến hành những công việc sửa chữa nhỏ trong một lần dừng pit.
„Nur seinem fahrerischen Können hatte es Vettel zu verdanken, dass er die Angriffe von Mercedes-Pilot Valtteri Bottas abwehrte und den folgenreichen zweiten Boxenstopp verhinderte.“
“Chỉ nhờ kỹ năng lái xe của mình mà Vettel đã đẩy lùi được các đợt tấn công của tay đua Mercedes Valtteri Bottas và ngăn chặn lần dừng pit thứ hai đầy hệ quả.”