tường chống cháy- Bức tường chuyên dụng dùng để bảo vệ một không gian khỏi hỏa hoạn và ngăn cách thành một khu vực cháy riêng biệt.
spezielle Wand, die dem Brandschutz eines Raumes dient und einen Brandabschnitt abgrenzt
„Solche Glasbausteine erfüllen - selbst wenn sie in F 90 ausgeführt werden - regelmäßig nicht das Kriterium der Standsicherheit und können daher nicht Bestandteil einer Brandschutzwand werden.“
“Những viên gạch kính như vậy - ngay cả khi được thi công theo cấp F 90 - thường không đáp ứng tiêu chí về độ ổn định chịu lực và vì thế không thể trở thành một bộ phận của tường chống cháy.”
„Eine Brandschutzwand wird hauptsächlich im industriellen Bereich oder in öffentlichen Gebäuden, beispielsweise in einem Altenpflegeheim, benötigt.“
“Tường chống cháy chủ yếu được cần đến trong lĩnh vực công nghiệp hoặc trong các tòa nhà công cộng, chẳng hạn như tại một viện dưỡng lão.”