Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brandyflasche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brandyflasche
die
[ˈbʁɛndiˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Brandyflaschen
Định nghĩa
1
chai rượu brandy
- Chai dùng để đựng rượu brandy.
Flasche, in der Brandy aufbewahrt wird
„Das erste, was er sah, als er das Licht anschaltete, war die
Brandyflasche
.“
“Điều đầu tiên anh ấy nhìn thấy khi bật đèn là chai rượu brandy.”
Danh từ