Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brass
der
[bʁas]
Danh từ
Định nghĩa
1
cơn giận
- trạng thái tức giận mạnh, bực bội dữ dội đối với ai đó hoặc điều gì đó
Wut
Ich hatte so einen
Brass
auf ihn.
Tôi đã rất tức giận với anh ta.
Từ đồng nghĩa
Brast
Danh từ