Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bratenduft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bratenduft
der
[ˈbʁaːtn̩ˌdʊft]
Danh từ
Số nhiều: Bratendüfte
Định nghĩa
1
mùi thịt quay
- Mùi hương tỏa ra từ món thịt đang được quay hoặc nướng.
Duft eines Bratens
Danh từ