

bản lĩnh- khả năng vượt qua và làm chủ một việc dù gặp thất bại, trở ngại hoặc khó khăn
die Fähigkeit, etwas trotz Rückschlägen zu meistern
xuất sắc- cách thực hiện một việc hết sức thành thạo, tài tình và đạt kết quả rất tốt
die Art, etwas meisterhaft und ausgezeichnet zu tun
màn diễn- những phần trình diễn hoặc thành tích được thực hiện một cách điêu luyện với trình độ kỹ thuật rất cao
meisterhafte, mit hohem technischen Können ausgeführte Darbietungen oder Leistungen