Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brennholzstapel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brennholzstapel
der
[ˈbʁɛnhɔlt͡sˌʃtaːpl̩]
Danh từ
Số nhiều: Brennholzstapel
Định nghĩa
1
đống củi
- Đống được xếp từ củi đốt chồng lên nhau.
Stapel aus übereinandergelegtem Brennholz
„Schließlich schob er den kleinen
Brennholzstapel
unter die Tür und legte noch ein paar Streichhölzer dazu.“
“Cuối cùng, anh ta đẩy đống củi nhỏ xuống dưới cánh cửa và còn đặt thêm vài que diêm vào đó.”
Danh từ