pin nhiên liệu- pin điện hóa trong đó năng lượng hóa học được chuyển thành năng lượng điện thông qua quá trình oxi hóa
galvanische Zelle, bei der durch Oxidation chemische in elektrische Energie umgewandelt wird
„Ob in Brennstoffzellen, zur medizinischen Diagnostik oder Produktion neuer Materialien und Energieträger — Katalysatoren haben ein enormes Einsatzpotenzial.“
Dù trong pin nhiên liệu, trong chẩn đoán y học hay trong sản xuất vật liệu và nguồn năng lượng mới — chất xúc tác đều có tiềm năng ứng dụng vô cùng lớn.
„Die Uboote der Klasse 212 A führen reinen Sauerstoff und Wasserstoff für die Brennstoffzellen in Tanks mit, mit denen sie von der Außenluftzufuhr unabhängig sind.“
Các tàu ngầm lớp 212 A mang theo oxy tinh khiết và hydro trong các bồn chứa cho pin nhiên liệu, nhờ đó chúng hoạt động độc lập với nguồn cung không khí từ bên ngoài.