Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bretterbude' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bretterbude
die
[ˈbʁɛtɐˌbuːdə]
Danh từ
Số nhiều: Bretterbuden
Định nghĩa
1
chòi ván
- Túp lều hoặc căn chòi tạm được làm bằng các tấm ván gỗ.
aus Brettern hergestellte Bude
Als behelfsmäßiger Unterstand kann eine
Bretterbude
dienen.
Một chòi ván có thể được dùng làm nơi trú ẩn tạm thời.
In so einer
Bretterbude
hält man es bei starkem Wind nicht lange aus.
Ở trong một chòi ván như thế thì không thể chịu được lâu khi gió mạnh.
Danh từ