Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brink' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brink
der
[bʁɪŋk]
Danh từ
Số nhiều: Brinke
Định nghĩa
1
gò cỏ
- gò hoặc đồi nhỏ có cỏ mọc phủ kín
grasbewachsener Hügel
Từ đồng nghĩa
Anger
Danh từ