Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brotbrocken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brotbrocken
der
[ˈbʁoːtˌbʁɔkn̩]
Danh từ
Số nhiều: Brotbrocken
Định nghĩa
1
miếng bánh mì
- Miếng bánh mì lớn, thô hoặc bị bẻ ra thành cục.
großes, grobes Stück Brot
„Alifoe tunkte einen
Brotbrocken
ins Reiswasser und schlürfte genüsslich.“
Alifoe nhúng một miếng bánh mì vào nước cơm rồi húp một cách ngon lành.
Danh từ