Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brotkrume' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brotkrume
die
[ˈbʁoːtˌkʁuːmə]
Danh từ
Số nhiều: Brotkrumen
Định nghĩa
1
vụn bánh mì
- Những mẩu nhỏ hoặc mảnh vụn của bánh mì.
kleine Stücke, Brocken von Brot
Hänsel und Gretel verstreuten
Brotkrumen
, um ihren Rückweg zu finden.
Hansel và Gretel rải vụn bánh mì để tìm đường quay về.
„Israel warf ein paar
unter den Baum.“
Từ đồng nghĩa
Schmolle
Brotkrumen
Israel ném vài vụn bánh mì xuống dưới gốc cây.
Danh từ