Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brotkugel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brotkugel
die
[ˈbʁoːtˌkuːɡl̩]
Danh từ
Số nhiều: Brotkugeln
Định nghĩa
1
viên bánh mì
- Khối tròn được nặn từ phần ruột hoặc bột bánh mì.
Kugel aus Brotmasse
„Thomas stopfte sich nun
Brotkugeln
zwischen Wangen und Zahnfleisch, wodurch er tatsächlich Hamsterbacken bekam.“
Bây giờ Thomas nhét những viên bánh mì vào giữa má và nướu, khiến cậu ta thực sự có đôi má phúng phính như chuột hamster.
Danh từ