Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bruneier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bruneier
der
[ˈbʁuːnaɪ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bruneier
Định nghĩa
1
người Brunei
- công dân của Brunei; người mang quốc tịch Brunei.
Staatsbürger von Brunei
„Die
Bruneier
seien es gewohnt, die Ratenzahlungen von Krediten mit Kreditkarten zu begleichen.“
“Người Brunei vốn quen với việc thanh toán các kỳ trả góp của các khoản vay bằng thẻ tín dụng.”
Danh từ