Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bruneierin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bruneierin
die
[ˈbʁuːnaɪ̯əʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bruneierinnen
Định nghĩa
1
nữ Brunei
- Nữ công dân của Brunei.
Staatsbürgerin von Brunei
Theos Schwester pflegt intensiven Kontakt zu mehreren
Bruneierinnen
.
Chị gái của Theo duy trì liên lạc mật thiết với nhiều phụ nữ Brunei.
Danh từ