Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brustflosse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brustflosse
die
[ˈbʁʊstˌflɔsə]
Danh từ
Số nhiều: Brustflossen
Định nghĩa
1
vây ngực
- Vây nằm ở phần ngực của cá.
Flosse, die sich an der Brust eines Fisches befindet
„Die
Brustflosse
des Fischs traf den Mann und schleuderte ihn zu Boden.“
Vây ngực của con cá đã đánh trúng người đàn ông và hất ông ngã xuống đất.
Từ trái nghĩa
Bauchflosse
Fettflosse
Rückenflosse
Schwanzflosse
„Welse reiben hingegen mit einem Stachel ihrer
Brustflosse
an ihrem Schultergelenk und produzieren so ganz andere, hochfrequente Laute.“
Ngược lại, cá trê cọ một gai ở vây ngực của chúng vào khớp vai và nhờ vậy tạo ra những âm thanh hoàn toàn khác, có tần số cao.
Danh từ