Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Brustmuskel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Brustmuskel
der
[ˈbʁʊstˌmʊskl̩]
Danh từ
Số nhiều: Brustmuskeln
Định nghĩa
1
cơ ngực
- Cơ nằm ở vùng ngực, có chức năng hỗ trợ cử động của ngực, vai và cánh tay.
Muskel der Brust
„Er zündete sich eine neue Zigarette an, seine
Brustmuskeln
waren in seinem offenen schwarzen Hemd gut zu sehen.“
“Anh ta châm một điếu thuốc mới, những cơ ngực của anh ta lộ rõ trong chiếc áo sơ mi đen mở rộng.”
Danh từ