Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buchenast' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buchenast
der
[ˈbuːxn̩ˌʔast]
Danh từ
Số nhiều: Buchenäste
Định nghĩa
1
cành dẻ gai
- Cành của cây dẻ gai.
Ast einer Buche
Die Rückenlehne des Stuhls ist aus mehreren
Buchenästen
geformt.
Tựa lưng của chiếc ghế được tạo hình từ nhiều cành dẻ gai.
Das Kätzchen saß hoch oben auf einem
und maunzte erbärmlich.
Buchenast
Chú mèo con ngồi tít trên cao trên một cành dẻ gai và kêu meo meo đầy thảm thiết.
Danh từ