Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buchenzweig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buchenzweig
der
[ˈbuːxn̩ˌt͡svaɪ̯k]
Danh từ
Số nhiều: Buchenzweige
Định nghĩa
1
cành dẻ gai
- Cành của cây dẻ gai.
Zweig einer Buche
Nach dem Unwetter lag der Wald voller
Buchenzweige
.
Sau cơn giông, khu rừng đầy cành dẻ gai rơi xuống.
Danh từ