

tủ bếp, tủ trưng bày- đồ nội thất dùng để cất giữ bát đĩa và bày biện thức ăn
Möbelstück zur Aufbewahrung von Geschirr und Anrichten von Speisen
tiệc buffet, bàn tiệc tự chọn- bàn tiệc trang trọng với nhiều món ăn khác nhau để thực khách tự phục vụ
festliche Tafel mit verschiedenen Speisen zur Selbstbedienung