

xe ngựa nhẹ- Xe ngựa nhẹ, thường để hở, có hai hoặc bốn bánh, do một con ngựa kéo; trước đây thường được dùng trong các cuộc đua nước kiệu.
einspänniger, zwei- oder vierrädriger, leichter, zumeist offener Wagen (der früher beim Trabrennen benutzt wurde)
xe buggy- Ô tô nhỏ có khả năng chạy địa hình, với thân xe mở hoặc mui trần.
kleines, geländegängiges Automobil mit offener Karosserie
xe đẩy trẻ- Xe đẩy nhẹ, có thể gập lại, dành cho trẻ nhỏ đã có thể ngồi được.
leichter, zusammenklappbarer Kinderwagen für Kleinkinder, die bereits sitzen können