Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bugleine' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bugleine
die
[ˈbuːkˌlaɪ̯nə]
Danh từ
Số nhiều: Bugleinen
Định nghĩa
1
dây mũi
- Dây được buộc ở phần mũi của tàu hoặc thuyền.
Leine, die am Bug befestigt ist
„Sie halfen ihm, die
Bugleine
zu lösen.“
Họ đã giúp anh ấy tháo dây mũi thuyền.
Danh từ