Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bundeswehrsoldatin' nghĩa là gì?
Bundeswehrsoldatin
die
[ˈbʊndəsveːɐ̯zɔlˌdaːtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Bundeswehrsoldatinnen
Định nghĩa
1
nữ quân nhân
- nữ binh sĩ thuộc lực lượng vũ trang liên bang Đức
Soldatin der Bundeswehr
„Eine frühere
Bundeswehrsoldatin
hat ein Buch über ihren Auslandseinsatz geschrieben.“
Một nữ quân nhân Bundeswehr trước đây đã viết một cuốn sách về đợt triển khai ở nước ngoài của mình.
Từ trái nghĩa
Zivilistin
Danh từ