Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bunkerboden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bunkerboden
der
[ˈbʊŋkɐˌboːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Bunkerböden
Định nghĩa
1
sàn hầm trú ẩn
- Phần nền hoặc mặt sàn ở bên trong một hầm trú ẩn hoặc boong-ke.
Boden eines Bunkers
„Ein schwerer Bombeneinschlag ließ den
Bunkerboden
leicht schlingern.“
“Một vụ bom nổ mạnh khiến sàn hầm trú ẩn khẽ rung lắc.”
Danh từ