Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buschkaninchen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buschkaninchen
das
[ˈbʊʃkaˌniːnçən]
Danh từ
Số nhiều: Buschkaninchen
Định nghĩa
1
thỏ bụi
- một loài thỏ sống ở một số vùng thuộc châu Phi
in Teilen Afrikas vorkommende Kaninchenart
„Er packte ihren Arm, doch sie schüttelte ihn ab und machte einen Satz zur Seite wie ein
Buschkaninchen
.“
"Anh ta nắm lấy cánh tay cô, nhưng cô hất ra và nhảy sang một bên như một con thỏ bụi."
Danh từ