Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Busfahrkarte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Busfahrkarte
die
[ˈbʊsfaːɐ̯ˌkaʁtə]
Danh từ
Số nhiều: Busfahrkarten
Định nghĩa
1
vé xe buýt
- Vé dùng để đi xe buýt.
Fahrkarte für den Bus
„Und ich kaufte eine detaillierte Landkarte und eine
Busfahrkarte
.“
“Và tôi đã mua một bản đồ chi tiết và một vé xe buýt.”
Danh từ