Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buttergeschmack' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buttergeschmack
der
[ˈbʊtɐɡəˌʃmak]
Danh từ
Định nghĩa
1
vị bơ
- Mùi vị giống như bơ hoặc có vị của bơ.
Geschmack nach/von Butter
„Das Mineralwasser konnte den
Buttergeschmack
nicht wegspülen.“
Nước khoáng không thể rửa trôi vị bơ.
Danh từ