Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Butterklumpen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Butterklumpen
der
[ˈbʊtɐˌklʊmpn̩]
Danh từ
Số nhiều: Butterklumpen
Định nghĩa
1
cục bơ
- Phần bơ vón lại thành một khối hoặc một cục.
Klumpen aus Butter
„Sie warf einen Blick auf den Tisch, betrachtete die säuberlich auf ein Brett gereihten
Butterklumpen
.“
Cô liếc nhìn lên bàn, ngắm những cục bơ được xếp ngay ngắn trên một tấm ván.
Danh từ