

ổ ngủ- khoang ngủ nhỏ, kín, không có cửa sổ, được ngăn riêng trong các ngôi nhà nông thôn.
abgetrennte, fensterlose Schlafnische in Bauernhäusern
lều nhỏ- chòi hoặc túp lều đặc biệt nhỏ, thường chỉ là chỗ che tạm bằng ván gỗ hoặc một khoang dựng sơ sài.
besonders kleine Bude, Bretterverschlag
ma quái- hình tượng giống ma quỷ hoặc bóng ma, dùng để dọa dẫm và gây sợ hãi.
gespensterhafte Figur, die Angst verbreitet