Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Cabriofahrerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Cabriofahrerin
die
[ˈkaːbʁioˌfaːʁəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Cabriofahrerinnen
Định nghĩa
1
nữ tài xế mui trần
- người phụ nữ lái xe mui trần
weibliche Person, die ein Cabrio fährt
Die
Cabriofahrerin
liebt das Frühligswetter.
Nữ tài xế xe mui trần yêu thích thời tiết mùa xuân.
Danh từ