Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Cadmiumsulfid' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Cadmiumsulfid
das
[ˈkadmiʊmzʊlˌfiːt]
Danh từ
Định nghĩa
1
cadimi sulfua
- Hợp chất hóa học gồm cadimi và lưu huỳnh.
Verbindung aus Cadmium und Schwefel
Cadmiumsulfid
wurde früher häufig für Belichtungsmesser verwendet.
Trước đây, cadimi sulfua thường được sử dụng cho máy đo độ phơi sáng.
Danh từ