Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Canasta' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Canasta
das
[kaˈnasta]
Danh từ
Định nghĩa
1
Canasta
- một trò chơi bài dành cho từ hai đến sáu người chơi
Kartenspiel für zwei bis sechs Personen
In den Mittagspausen spielten sie meistens
Canasta
.
Vào giờ nghỉ trưa, họ thường chơi Canasta.
Danh từ