'Canyoning' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Canyoningdas
[…]Danh từ
Định nghĩa
1
Canyoning- Môn thể thao mạo hiểm mà người tham gia đi bộ hoặc leo trèo qua các hẻm núi hẹp có nhiều nước chảy
Extremsportart, bei der man durch enge, stark wasserführende Gebirgsschluchten wandert oder klettert
„Beim Canyoning haben wir zum Abschluss noch einmal eine ganz andere Erfahrung sammeln dürfen, die allen Spielern unglaublich Spaß bereitet hat.“
Trong hoạt động canyoning, chúng tôi đã có cơ hội trải nghiệm một điều hoàn toàn khác biệt vào phần kết thúc, điều mà tất cả người chơi đều vô cùng thích thú.