Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Casus' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Casus
der
[ˈkaːzʊs]
Danh từ
Số nhiều: Casus
Định nghĩa
1
Danh từ