Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Chanukkageschenk' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Chanukkageschenk
das
[ˌxaˈnʊkaːɡəˌʃɛŋk]
Danh từ
Số nhiều: Chanukkageschenke
Định nghĩa
1
quà Chanukka
- Món quà được tặng vào dịp lễ Chanukka.
Geschenk, das zu Chanukka gemacht wird
Ich muss noch
Chanukkageschenke
einkaufen.
Tôi դեռ phải đi mua quà Chanukka.
Hast du schon alle
Chanukkageschenke
besorgt?
Bạn đã chuẩn bị xong tất cả quà Chanukka chưa?
Danh từ