Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Chiantiflasche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Chiantiflasche
die
[ˈki̯antiˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Chiantiflaschen
Định nghĩa
1
chai Chianti
- chai có thân phình, được đựng đầy rượu Chianti.
mit Chianti gefüllte, bauchige Flasche
Bitte reiche mir die
Chiantiflasche
!
Làm ơn đưa cho tôi chai Chianti!
Aus unserem Urlaub haben wir mehrere
mitgebracht.
Chiantiflaschen
Từ kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã mang về several chai Chianti.
Danh từ