

mật hiệu- Ký hiệu hoặc dấu dùng trong một hệ thống chữ viết bí mật, nhằm che giấu nội dung thật.
Zeichen einer Geheimschrift
ẩn ngữ- Từ ngữ mang một ý nghĩa được mã hóa hoặc hàm ẩn, chỉ người hiểu biết mới nhận ra được.
Wort mit einer verschlüsselten Bedeutung
mã số- Số hiệu được dùng thay cho tên của người đăng quảng cáo và phải được ghi khi gửi câu trả lời cho tòa soạn.
eine Nummer, die anstelle des Namens des Inserenten unter einer Anzeige steht und die bei der Antwort an die Zeitung angegeben wird