Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Chinakohl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Chinakohl
der
[ˈçiːnaˌkoːl]
Danh từ
Định nghĩa
1
cải thảo
- một loại cải có nguồn gốc từ Đông Á, được trồng làm rau ăn
aus Ostasien stammende Kohlart
Chinakohl
ist eine in den gemäßigten Breiten Europas und Amerikas zunehmend kultivierte alte chinesische Kulturpflanze.
Cải thảo là một cây trồng lâu đời của Trung Quốc đang ngày càng được canh tác nhiều ở các vùng ôn đới của châu Âu và châu Mỹ.
Danh từ