Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Chinesenviertel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Chinesenviertel
das
[çiˈneːzn̩ˌfɪʁtl̩]
Danh từ
Số nhiều: Chinesenviertel
Định nghĩa
1
khu phố Tàu
- Khu dân cư, nơi chủ yếu người Hoa sinh sống
Wohnbezirk, in dem vor allem Chinesen leben
„Er befindet sich hier in einem verrufenen Teil des
Chinesenviertels
, und das ist kein Ort, an dem man auffallen möchte.“
“Anh ấy đang ở một khu vực khét tiếng trong khu phố Tàu, và đó không phải là nơi bạn muốn gây sự chú ý.”
Danh từ