Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Chlorbombe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Chlorbombe
die
[ˈkloːɐ̯ˌbɔmbə]
Danh từ
Số nhiều: Chlorbomben
Định nghĩa
1
bom clo
- Loại bom chứa khí clo độc hại.
Bombe, die das giftige Chlorgas enthält
„Am 10. April schlug die erste
Chlorbombe
ein, verletzte aber niemanden.“
“Vào ngày 10 tháng 4, quả bom clo đầu tiên đã phát nổ, nhưng không làm ai bị thương.”
„Wenn eine
Chlorbombe
hochgeht, verteilt sich das grünliche Gas in der Luft.“
“Khi một quả bom clo phát nổ, khí màu xanh lục sẽ phát tán trong không khí.”
Danh từ