Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Christusstatue' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Christusstatue
die
[ˈkʁɪstʊsˌʃtaːtuə]
Danh từ
Số nhiều: Christusstatuen
Định nghĩa
1
tượng Chúa
- Bức tượng thể hiện Chúa Giê-su Kitô.
Statue, die Jesus Christus darstellt
„In der
Christusstatue
, die sie im Gepäck versteckt hat, finden die Beamten drei Kilo Kokain.“
Trong bức tượng Chúa mà cô ta giấu trong hành lý, các nhân viên phát hiện ba kilôgam côcain.
Danh từ