
hải hành kế- Đồng hồ chính xác di động, đặc biệt được dùng trong hàng hải và thiên văn học để đo thời gian rất chuẩn xác.
tragbare Präzisionsuhr, die insbesondere in der Schifffahrt und Astronomie eingesetzt wird
đồng hồ- Đồng hồ đeo hoặc mang theo bên người.
tragbare Uhr
máy đo nhịp- Thiết bị dùng để đo nhịp hoặc tiết tấu.
Gerät zum Messen des Taktes