Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Couvert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Couvert
das
[kuˈvɛːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Couverts
Định nghĩa
1
phong bì
- Vỏ bọc bằng giấy dùng để đựng và gửi thư.
Umschlag für einen Brief
„Speranskij wurden jetzt zwei von einem Kurier abgegebene
Couverts
überreicht, mit denen er in sein Kabinett ging.“
“Lúc này, hai phong bì do một người đưa tin mang đến được trao cho Speranskij, và ông cầm chúng đi vào phòng làm việc của mình.”
Từ đồng nghĩa
Briefumschlag
Kuvert
Danh từ