Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Cricketball' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Cricketball
der
[ˈkʁɪkətˌbal]
Danh từ
Số nhiều: Cricketbälle
Định nghĩa
1
bóng cricket
- Quả bóng dùng để chơi môn cricket.
Ball, mit dem Cricket gespielt wird
„Eines Tages – und die Erinnerung daran verfolgt mich noch immer – wurde ein
Cricketball
mit großer Wucht in meine Richtung geschlagen.“
“Một ngày nọ – và ký ức về điều đó vẫn còn ám ảnh tôi – một quả bóng cricket đã bị đánh mạnh về phía tôi.”
Danh từ