Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Curryduft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Curryduft
der
[ˈkœʁiˌdʊft]
Danh từ
Số nhiều: Currydüfte
Định nghĩa
1
mùi cà ri
- mùi thơm dễ chịu của cà ri.
angenehmer Geruch nach Curry
„Der
Curryduft
stieg ihr in der Nase.“
Mùi cà ri xộc vào mũi cô ấy.
Danh từ