Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Curryhuhn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Curryhuhn
das
[ˈkœʁiˌhuːn]
Danh từ
Số nhiều: Curryhühner
Định nghĩa
1
gà cà ri
- Thịt gà được nướng hoặc rán với cà ri.
mit Curry gebackenes/gebratenes Huhn
„Syphilis, sagte sie, schmeckt wie
Curryhuhn
.“
“Bệnh giang mai,” cô ấy nói, “có vị như gà cà ri.”
Danh từ