Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dänenkönig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dänenkönig
der
[ˈdɛːnənˌkøːnɪç]
Danh từ
Số nhiều: Dänenkönige
Định nghĩa
1
vua Đan Mạch
- vị vua cai trị Đan Mạch
über Dänemark regierender König
„Der
Dänenkönig
, Christian IV., beschloss, sich Friedrichs und der deutschen Protestanten anzunehmen.“
“Vua Đan Mạch, Christian IV, quyết định đứng ra bảo vệ Friedrich và những người Tin Lành Đức.”
Danh từ