Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Dönerbude' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Dönerbude
die
[ˈdøːnɐˌbuːdə]
Danh từ
Số nhiều: Dönerbuden
Định nghĩa
1
quán kebab
- Quán ăn nhanh bán món döner kebab.
Imbiss, der Dönerkebap verkauft
In der Mittagspause bin ich kurz zur nächsten
Dönerbude
gegangen.
Trong giờ nghỉ trưa, tôi đã nhanh chóng đi đến quán kebab gần nhất.
Từ đồng nghĩa
Döner
Danh từ