Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Düsenmaschine' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Düsenmaschine
die
[ˈdyːzn̩maˌʃiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Düsenmaschinen
Định nghĩa
1
máy bay phản lực
- Máy bay được vận hành bằng động cơ phản lực.
Flugzeug mit Düsenantrieb
„Zwei Tauben beobachten eine
Düsenmaschine
.“
Hai con bồ câu đang quan sát một chiếc máy bay phản lực.
Từ đồng nghĩa
Düsenflugzeug
Danh từ