Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'DAX-Kurs' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
DAX-Kurs
der
[ˈdaksˌkʊʁs]
Danh từ
Số nhiều: DAX-Kurse
Định nghĩa
1
điểm DAX
- Mức điểm hoặc giá trị hiện tại của chỉ số DAX trên thị trường chứng khoán.
Kurs des DAX
„Matthias geht an seinen Rechner und holt sich aus dem Internet den aktuellen
DAX-Kurs
.“
Matthias đi đến máy tính của mình và lấy mức điểm DAX hiện tại từ Internet.
Danh từ